chân khớp

chân khớp

Côn trùng, nhện, tôm, cua đều thuộc ngành chân khớp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp động vật không xương sống: "Chân khớp" tên gọi chung của một ngành động vật không xương sống lớn, cơ thể phân đốt các chi (chân) cũng phân đốt, nối với nhau bằng các khớp động.
    • Đặc điểm cấu tạo: Động vật "chân khớp" bộ xương ngoài bằng kitin, cơ thể thường chia làm ba phần: đầu, ngực bụng (tuy nhiên có thể biến đổi tùy nhóm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Côn trùng, nhện, tôm, cua đều thuộc ngành chân khớp. (Các loài này đặc điểm chung chân phân đốt.)
    • Ngành chân khớp nhóm động vật đa dạng nhất trên Trái Đất. (Số lượng loài của ngành này rất lớn.)
    • Bộ xương ngoài bằng kitin giúp bảo vệ cơ thể của các loài chân khớp. (Đây một đặc điểm quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học sinh học: Thuật ngữ "chân khớp" được dùng như một danh từ chung để chỉ toàn bộ ngành Arthropoda.
    • Nghiên cứu về ngành chân khớp một lĩnh vực rộng lớn.
  • Trong giải phẫu học: Có thể dùng để mô tả cấu trúc chi phân đốt.
    • Cấu tạo chân khớp cho phép cử động linh hoạt.
Biến thể từ liên quan
  • Động vật chân khớp: Cụm từ đầy đủ trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản khoa học.
  • Arthropoda: Tên gọi khoa học quốc tế của ngành chân khớp.
  • Các lớp thuộc ngành chân khớp: Một số tên gọi cụ thể như Côn trùng (Insecta), Hình nhện (Arachnida), Giáp xác (Crustacea).
Từ đồng nghĩa
  • Ngành Arthropoda: (Thuật ngữ khoa học, đồng nghĩa chính xác).
  • Động vật chân đốt: (Cách giải thích đặc điểm cấu tạo).
Lưu ý về từ
  • "Chân khớp" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường gọi tên các nhóm cụ thể như con bọ, con cua, con nhện hơn dùng từ "chân khớp".
  • Từ này không thành ngữ hay cụm động từ đi kèm trong tiếng Việt do tính chất một thuật ngữ khoa học.